câu đầu

câu đầu

Thanh câu đầu được chạm khắc hoa văn tinh xảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thanh ngang chính trong kết cấu mái nhà truyền thống: "Câu đầu" tên gọi của một bộ phận kiến trúc, cụ thể thanh giằng ngang chính nằmvị trí cao nhất, nối hai đầu của hai cột cái trong khung nhà gỗ cổ truyền Việt Nam. tác dụng liên kết chống đỡ cho toàn bộ kết cấu mái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thanh câu đầu được chạm khắc hoa văn tinh xảo. (Thanh câu đầu được điêu khắc hoa văn một cách tinh tế.)
    • Kết cấu nhà gỗ ba gian thường một thanh câu đầu lớn. (Kết cấu nhà gỗ ba gian thường một thanh câu đầu lớn.)
    • Công việc lắp dựng câu đầu đòi hỏi sự chính xác cao. (Việc lắp dựng câu đầu đòi hỏi độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Câu đầu" trong thuật ngữ kiến trúc cổ: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu, trùng tu di tích kiến trúc truyền thống.
    • Việc phục chế thanh câu đầu cần tuân thủ nguyên tắc bảo tồn. (Việc phục chế thanh câu đầu cần tuân theo các nguyên tắc bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): Tên gọi chung cho các thanh ngang trong kết cấu khung nhà. "Câu đầu" một loại đặc biệtvị trí cao nhất.
  • ngang (danh từ): Thanh giằng theo phương ngang.
  • Thanh giằng (danh từ): Bộ phận tác dụng liên kết, chống đỡ, trong đó "câu đầu" một thanh giằng quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Thanh giằng ngang chính: Cách gọi mô tả chức năng vị trí của "câu đầu".
  • Đòn tay lớn (trong một số ngữ cảnh địa phương): Cách gọi có thể dùng để chỉ bộ phận tương tự, mặc dù không hoàn toàn chính xác về mặt thuật ngữ.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ chuyên ngành: "Câu đầu" một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, xây dựng, đặc biệt kiến trúc cổ truyền. Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc từ: Từ này một danh từ ghép, trong đó "câu" có thể liên quan đến ý nghĩa "móc, nối, liên kết", "đầu" chỉ vị trí trên cao, quan trọng.